版权说明:本文档由用户提供并上传,收益归属内容提供方,若内容存在侵权,请进行举报或认领
文档简介
(Biênbảnkiểmtracôngtácđàokếtcấucókhungvâycọcván Ngàytháng: Hạngmục:Đàokếtcấucókhungvâycọcván Tênbộphận:Trụ(Vịtríđáyhố14Điểmkiểm(Thiết(Thực(Sai(Kiểmtrakíchthướchố(Kíchabcd(Thiết(Thực(Sai(Caođộđáyhố123456789(Thiết(Thực(Sai(Hìnhminh完好 不完好(Không基坑开挖的质量(Chấtlượngđáyhố 基坑边坡稳定状态(Độổnđịnhmái 临时排水条件(Điềukiệnthoátnước 结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtrathicônglớpbêtông用于下部结构(Dùngchokếtcấuphần Ngàytháng: Hạngmục:Lớpbêtông Tênbộphận:Trụ垫层的标高(Caođộbểmặtlớpbêtông 示意图(HìnhminhĐiểm标高(Cao(Chấp(Thiết(Thực1√2√3√4√5√6√7√8√9√√√√√√√√(Kíchthướcbềmặtlớpbêtông(Kíchabcd(Thiết(Thực(Chấp√√√√(Chấtlượnglớpbêtônghoàn混凝土强度(Cườngđộbê √完好 □不完好(Không混凝土平度(Độbằng √完好 □不完好(Không结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáokiểmtracôngtácchuẩnbịđổbê Ngàytháng: Hạngmục:Bêtông Tênbộphận:Trụ下部结构施工工作的检查(DanhmụckiểmtracôngtácthicôngkếtcấuphầnI.(Thiết(TrạmtrộnbêNOT(VậnchuyểnbêNOT(Ốngđổbê NOT混凝土泵送,(Bơmbêtông(nếu NOT(Đầm NOT(CấpNOTII.(Vật(XiNOT砂NOT石头NOT水NOT(PhụNOTIII.(Cácvấnđề(ÐườngNOT(NhânNOT(Tạonhámmốinốithi NOT(BốtríhệthốnganNOT(Chúý:Mục2VậtliệusẽđượcKỹsưvậtliệukiểmNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáođổbê Ngàytháng: Hạngmục:Bêtông Tênbộphận:TrụMácbêTrạmcungứngCấpphốicho1mẻXi砂石水Chấtphụ1m3Dungtíchở20294310881.6(Khốilượngbêtôngthiếtkế):3.15(Khốilượngbêtôngthựctế):4.0混凝土供应及方法:混凝土泵车(Biệnphápvậnchuyểnvàcungcấpbêtông:XeđổbêBiểnsố(Thời(Độsụt)BắtKếtLầnthứLầnthứNhiệtđộThểtíchCaođộKýhiệuTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtrabộphậnkếtcấuđãhoàn Ngàytháng: Hạngmục:Bệ Tênbộphận:Trụ (Nội(Hìnhvẽ)123456△X△Y△Z(Saisốchophép)(mm△X15至+15△Y=15至+15△Z=15至(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□ (Sailệchvềvị√□ (Chấtlượngcôngtácbảodưỡngbê√□ (Chấtlượngbềmặtbê√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtraván Ngàytháng: Hạngmục:Bệ Tênbộphận:Trụ (Nội(Hìnhvẽ)123456△X△Y△Z(Saisốchophép)(mm):△X10至+10△Y=-10至+10△Z=-3至(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□ (Sailệchvềvị√□ (Độchắcchắncủaván√□ (Độkínkhítcủaván√□ (Quétchấtchốngdínhbề√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Danhmụcgiámsátthi Ngàytháng: Hạngmục:Bệ Tênbộphận:Trụ(giám□(bệmóngmố□(thânmố□(tườngcánhmố√(bệmóngtrụ□(thântrụ□(xàmũtrụ□(bệmóngtường□(thântường(Ván√(caođộ√(bềrộngván√(lỗthoát□(kẹp√(đà□(góc√(phụkiện□(cốt□(chắn□坡度/(độ□(việc□伸缩缝(kheco√(nghiệm□(khôngnghiệm钢筋(cốt√(đường□(neo√(hàn√(lớp√(không√(vị√√(khôngbẩn□(việc√(nghiệm□(khôngnghiệm(đổbê√(loại√(độ√(bảo√√(thể√(nghiệm□(khôngnghiệmNhậnĐạtyêuTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtratổnghợpcốt Ngàytháng: Hạngmục:Bệ Tênbộphận:Trụ(Chi长度(Chiềudàithanh)(Số(Khoảngcách)(Chiềudài(Trọng(Thiết(Thực(Thiết(Thực(Tổngkhốilượngcốtthépbệ(Tổngkhốilượngcốtthépthânnằmtrongbệ合计+钢筋的清洁度(Độsạchsẽcủacốt完好(Không+钢筋间距的偏差(Sailệchvềkhoảngcáchcácbướccốt√□+垫块的尺寸和位置(Kíchthướcvàvịtrícon√□+√□+钢筋加工质量(Chấtlượnggiacôngcốt√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáokiểmtracôngtácchuẩnbịđổbê Ngàytháng: Hạngmục:Bệ Tênbộphận:Trụ下部结构施工工作的检查(DanhmụckiểmtracôngtácthicôngkếtcấuphầnI.设备(Thiết混凝土搅拌站(Trạmtrộnbê NOT混凝土(Vậnchuyểnbê NOT导管(Ốngđổbê NOT混凝土泵送,如果有(Bơmbêtông(nếu NOT插入式振捣器(Đầm NOT供电(Cấp NOTII.(Vật水泥(Xi NOT砂 NOT石头 NOT水 NOT外加剂(Phụ NOTIII.(Cácvấnđề进入通道(Ðường NOT人工(Nhân NOT施工缝凿毛(Tạonhámmốinốithi NOT安全系统布置(Bốtríhệthốngan NOT(Chúý:Mục2VậtliệusẽđượcKỹsưvậtliệukiểmNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtrađiệntrởtiếp Mẫu:HR21-XBJG-日期 Ngàytháng:分部项目:承 Hạngmục:Bệ分部项目名称:HR21号 Tênbộphận:接地电阻的检查(DanhmụckiểmtrađiệntrởtiếpI.类型(Loại防雷接地(Tiếpđấtchống (Bảovệtiếp防静电接地(Tiếpđấtđềphòngtĩnh综合接地(TiếpđấttổngII.(Vật10mm150mm×150mmQ235钢板ThéptấmbêntráiQ235150mmx150mmdày10mm150mm×150mmQ235ThéptấmbênphảiQ235150mmx150mmdày连接钢筋Φ10ThépliênIII.(Khốilượngvật钢板重量(Trọnglượngtấm(ThépliênIV.(Ghichépkiểm钢筋焊接长度(Độdàimốihàn钢板位置(Vịtrítấmthépmạ(Giátrịđiệntrởthiết左侧、右侧电阻值(Giátrịđiệntrởbêntrái,bênNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTỔNGTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáođổbê Ngàytháng: Hạngmục:Bệ Tênbộphận:TrụMácbêNhàcungứngbêCấpphốicho1mẻXi砂石水Chấtphụ1m3DungtíchởĐKTC3408351040170(Khốilượngbêtôngthiếtkế):66.83(Khốilượngbêtôngthựctế69方法及供应混凝土:(Biệnphápvậnchuyểnvàcungcấpbêtông:Xeđổbê(Thời(Độsụt)高BiểnsốBắtKếtLầnthứLầnthứNhiệtđộThểtíchCaođộKýhiệu77777777742TƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtrabộphậnkếtcấuđãhoàn Ngàytháng: Hạngmục:Thân Tênbộphận:Trụ (Nội(Hìnhvẽ)△X△Y△Z(Saisốchophép)(mm△X10至+10△Y=10至+10△Z=10至(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□ (Sailệchvềvị√□ (Độchắcchắncủaván√□ (Độkínkhítcủaván√□ (Quétchấtchốngdínhbề√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtraván Ngàytháng: Hạngmục:Thân Tênbộphận:Trụ (Nội(Hìnhvẽ)△X△Y△Z(Saisốchophép)(mm):△X10至+10△Y=-10至+10△Z=-3至(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□ (Sailệchvềvị√□ (Độchắcchắncủaván√□ (Độkínkhítcủaván√□ (Quétchấtchốngdínhbề√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Danhmụcgiámsátthi Ngàytháng: Hạngmục:Thân Tênbộphận:Trụ(giám□(bệmóngmố□(thânmố□(tườngcánhmố□(bệmóngtrụ√(thântrụ□(xàmũtrụ□(bệmóngtường□(thântường(Ván√(caođộ√(bềrộngván□(lỗthoát□(kẹp√(đà□(góc√(phụkiện√(cốt□(chắn□坡度/(độ□(việc√伸缩缝(kheco√(nghiệm□(khôngnghiệm钢筋(cốt√(đường□(neo√(hàn√(lớp√(không√(vị√√(khôngbẩn□(việc√(nghiệm□(khôngnghiệm(đổbê√(loại√(độ√(bảo√√(thể√(nghiệm□(khôngnghiệmNhậnĐạtyêuTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtratổnghợpcốt Ngàytháng: Hạngmục:Thân Tênbộphận:Trụ(Chi(Đường长度(Chiềudàithanh)(Số(Trọng(Thiết(Thực合计完好(Không+钢筋的清洁度(Độsạchsẽcủacốt√□+钢筋间距的偏差(Sailệchvềkhoảngcáchcácbướccốt√□+垫块的尺寸和位置(Kíchthướcvàvịtrícon√□+√□+(Chấtlượnggiacôngcốt√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáokiểmtracôngtácchuẩnbịđổbê Ngàytháng: Hạngmục:Thân Tênbộphận:Trụ下部结构施工工作的检查(DanhmụckiểmtracôngtácthicôngkếtcấuphầnI.(Thiết(TrạmtrộnbêNOT(VậnchuyểnbêNOT(Ốngđổbê NOT混凝土泵送,如果有(Bơmbêtông(nếuNOT(ĐầmNOT(CấpNOTII.(Vật(XiNOT砂NOT石头NOT水NOT外加剂(PhụNOTIII.(Cácvấnđề(ÐườngNOT(NhânNOT(TạonhámmốinốithiNOT(BốtríhệthốnganNOT(Chúý:Mục2VậtliệusẽđượcKỹsưvậtliệukiểmNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáođổbê Ngàytháng: Hạngmục:Thân Tênbộphận:Trụ砂石水MácbêNhàcungứngCấpphốicho1mẻXiChấtphụDungtíchởĐKTC(Khốilượngbêtôngthiếtkế52.19(Khốilượngbêtôngthựctế52.5混凝土供应及方法:混凝土泵车(Biệnphápvậnchuyểnvàcungcấpbêtông:Xeđổbê(Thời(Độ高BiểnsốBắtKếtLầnthứLầnthứNhiệtđộThểtíchCaođộKýhiệu7777776TƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtrađiệntrởtiếp Mẫu:HR21-XBJG-日期 Ngàytháng:分部项目:墩 Hạngmục:Thân分部项目名称:HR21号 Tênbộphận:接地电阻的检查(DanhmụckiểmtrađiệntrởtiếpI.类型(Loại防雷接地(Tiếpđấtchống (Bảovệtiếp防静电接地(Tiếpđấtđềphòngtĩnh综合接地(TiếpđấttổngII.(Vật10mm150mm×150mmQ235钢板ThéptấmbêntráiQ235150mmx150mmdày10mm150mm×150mmQ235ThéptấmbênphảiQ235150mmx150mmdày连接钢筋Φ10ThépliênIII.(Khốilượngvật钢板重量(Trọnglượngtấm(ThépliênIV.(Ghichépkiểm钢筋焊接长度(Độdàimốihàn钢板位置(VịtrítấmthépmạNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTỔNGTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtrabộphậnkếtcấuđãhoàn Ngàytháng: Hạngmục:Xà Tênbộphận:Trụ (Nội(Hình △X△Y△Z(Saisốchophép)(mm△X10至+10Y10至+10Z=10至(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không2-(Sailệchvềkích√□3-(Sailệchvềvị√□4-(Chấtlượngcôngtácbảodưỡngbê√□5-(Chấtlượngbềmặtbê√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtravánkhuônthànhxà Ngàytháng: Hạngmục:Xà Tênbộphận:Trụ (Nội(Hìnhvẽ) △X3△Y△Z(Saisốchophép)(mm△X10至+10△Y=10至+10△Z=3至(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□ (Sailệchvềvị√□ (Độchắcchắncủaván√□ (Độkínkhítcủaván√□ 涂抹脱模剂(Quétchấtchốngdínhbề√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáokiểmtravánkhuônđáyxà Ngàytháng: Hạngmục:Xà Tênbộphận:Trụ (Nội(Hìnhvẽ) △X△Y△Z(Saisốchophép)(mm△X10至+10△Y=10至+10△Z=3至(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không(Sailệchvềkích√□(Sailệchvềvị√□(Độchắcchắncủaván√□(Độkínkhítcủaván√□(Quétchấtchốngdínhbề√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Danhmụcgiámsátthi Ngàytháng: Hạngmục:Xà Tênbộphận:Trụ(giám□(bệmóngmố□(thânmố□(tườngcánhmố□(bệmóngtrụ□(thântrụ√(xàmũtrụ□(bệmóngtường□(thântường(Ván√(caođộ√(bềrộngván□(lỗthoát□(kẹp√(đà√(góc√(phụkiện√(cốt□(chắn√坡度/(độ□(việc□伸缩缝(kheco√(nghiệm□(khôngnghiệm钢筋(cốt√(đường□(neo√(hàn√(lớp√(không√(vị√√(khôngbẩn□(việc√(nghiệm□(khôngnghiệm(đổbê√(loại√(độ√(bảo√√(thể√(nghiệm□(khôngnghiệmNhậnĐạtyêuTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtratổnghợpcốt Ngàytháng: Hạngmục:Xà Tênbộphận:Trụ(Chi(Đường长度(Chiềudàithanh)(Số(Khoảngcách)连接长度(Chiềudài(Thiết(Thực(Thiết(ThựcN8(Không+(Độsạchsẽcủacốt√□+(Sailệchvềkhoảngcáchcácbướccốt√□+(Kíchthướcvàvịtrícon√□+√□+(Chấtlượnggiacôngcốt√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtratổnghợpcốt Ngàytháng: Hạngmục:Xà Tênbộphận:Trụ(Chi长度(Chiềudàithanh)(Số(Khoảngcách)连接长度(Chiềudài(Thiết(Thực(Thiết(Thực6685N(Tổngkhốilượngcốtthépxà(Tổngkhốilượngcốtthépthântrụnằmtrongxà(Không+(Độsạchsẽcủacốt√□+(Sailệchvềkhoảngcáchcácbướccốt√□+(Kíchthướcvàvịtrícon√□+√□+(Chấtlượnggiacôngcốt√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáokiểmtracôngtácchuẩnbịđổbê Ngàytháng: Hạngmục:Xà Tênbộphận:Trụ下部结构施工工作的检查(DanhmụckiểmtracôngtácthicôngkếtcấuphầnI.(Thiết(TrạmtrộnbêNOT(VậnchuyểnbêNOT(Ốngđổbê NOT混凝土泵送,(BơmbêtôngnếuNOT(ĐầmNOT(CấpNOTII.(Vật(XiNOTNOT石头NOTNOT(PhụNOTIII.(Cácvấnđề(ÐườngNOT(NhânNOT(TạonhámmốinốithiNOT(BốtríhệthốnganNOT(Chúý:Mục2VậtliệusẽđượcKỹsưvậtliệukiểmNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Báocáođổbê Ngàytháng: Hạngmục:Xà Tênbộphận:TrụMácbêNhàcungứngCấpphốicho1mẻXi砂石水ChấtphụDungtíchở(Khốilượngbêtôngthiếtkế25.30实际方量(Khốilượngbêtôngthựctế25.7混凝土供应及方法:混凝土泵车(Biệnphápvậnchuyểnvàcungcấpbêtông:Xeđổbê(Thời(ĐộBiểnsốBắtKếtLầnthứLầnthứNhiệtđộThểtíchCaođộKýhiệu777TƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtrabộphậnkếtcấuđãhoàn Ngàytháng: Hạngmục:Bệkê Tênbộphận:Trụ (Nộidung)(Hìnhvẽ)△X△Y△Z(Saisốchophép)(mm△X10+10△Y10+10△Z=15(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□3-(Sailệchvềvị√□4-(Chấtlượngcôngtácbảodưỡngbê√□5-(Chấtlượngbềmặtbê√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Biênbảnkiểmtravánkhuônbệkê Ngàytháng: Hạngmục:Bệkê Tênbộphận:Trụ (Nội(Hìnhvẽ)△X△Y△Z(Saisốchophép)(mm△X10+10△Y10+10△Z=3(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□ (Sailệchvềvị√□ (Độchắcchắncủaván√□ (Độkínkhítcủaván√□ 涂抹脱模剂(Quétchấtchốngdínhbề√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):LêMạnh(Danhmụcgiámsátthi Ngàytháng: Hạngmục:Bệkê Tênbộphận:Trụ(giám□(bệmóngmố□(thânmố□(tườngcánhmố□(bệmóngtrụ□(thântrụ□(xàmũtrụ□(bệmóngtường□(thântường(Ván√(caođộ√(bềrộngván□(lỗthoát□(kẹp□(đà□(góc□(phụkiện□(cốt□(chắn√坡度/(độ□(việc□伸缩缝(kheco√(nghiệm□(khôngnghiệm钢筋(cốt√(đường□(neo□(hàn√(lớp√(không√
温馨提示
- 1. 本站所有资源如无特殊说明,都需要本地电脑安装OFFICE2007和PDF阅读器。图纸软件为CAD,CAXA,PROE,UG,SolidWorks等.压缩文件请下载最新的WinRAR软件解压。
- 2. 本站的文档不包含任何第三方提供的附件图纸等,如果需要附件,请联系上传者。文件的所有权益归上传用户所有。
- 3. 本站RAR压缩包中若带图纸,网页内容里面会有图纸预览,若没有图纸预览就没有图纸。
- 4. 未经权益所有人同意不得将文件中的内容挪作商业或盈利用途。
- 5. 人人文库网仅提供信息存储空间,仅对用户上传内容的表现方式做保护处理,对用户上传分享的文档内容本身不做任何修改或编辑,并不能对任何下载内容负责。
- 6. 下载文件中如有侵权或不适当内容,请与我们联系,我们立即纠正。
- 7. 本站不保证下载资源的准确性、安全性和完整性, 同时也不承担用户因使用这些下载资源对自己和他人造成任何形式的伤害或损失。
最新文档
- 铆工岗位责任制培训
- 2026年国际软件开发外包协议
- 2026年广东岭南职业技术学院单招职业倾向性测试题库含答案详解(预热题)
- 电气设备安全运行管理规定培训
- 2026年广东生态工程职业学院单招职业适应性测试题库带答案详解(达标题)
- 2025《游园》景物描写烘托课件
- 小型防爆电气管理制度培训
- 2026年山西省晋城市单招职业倾向性测试题库带答案详解(能力提升)
- 2026年广州城市职业学院单招职业技能测试题库附答案详解ab卷
- 2026年山西省太原市单招职业倾向性考试题库及答案详解(考点梳理)
- 《单据审核要点》课件
- 水电站项目建设投资后评价报告
- 银行标准化管理实施方案范例(3篇)
- 中国非遗文化鱼灯介绍2
- 临床护理实践指南2024版
- 【中建】(专家论证)高大模板安全专项施工方案
- DB43T 2513-2022 固定式钢制常压危险化学品储罐检验规范
- 人教版英语八年级下册全册短语归纳总结
- 2023湖南文艺出版社五年级音乐下册全册教案
- 建筑书籍《图像中国建筑史》梁思成
- 国企分包合同范本
评论
0/150
提交评论