文件钢板桩围堰结构开挖检查记录_第1页
文件钢板桩围堰结构开挖检查记录_第2页
文件钢板桩围堰结构开挖检查记录_第3页
文件钢板桩围堰结构开挖检查记录_第4页
文件钢板桩围堰结构开挖检查记录_第5页
已阅读5页,还剩12页未读 继续免费阅读

付费下载

下载本文档

版权说明:本文档由用户提供并上传,收益归属内容提供方,若内容存在侵权,请进行举报或认领

文档简介

下部结构施工工作的检查(DanhmụckiểmtracôngtácthicôngkếtcấuphầnI.(Thiết(TrạmtrộnbêNOT(VậnchuyểnbêNOT(Ốngđổbê NOT混凝土泵送,(Bơmbêtôngnếu NOT(Đầm NOT(CấpNOTII.(Vật水泥(XiNOT砂NOT石头NOTNOT(PhụNOTIII.(Cácvấnđề(ÐườngNOT(NhânNOT(Tạonhámmốinốithi NOT(BốtríhệthốnganNOT(Chúý:Mục2VậtliệusẽđượcKỹsưvậtliệukiểmNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTỔNGTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):HoàngQuốcB2Báocáođổbêtông

(Báocáođổbê Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Bêtông分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-01-CDS-MácbêTrạmcungứngCấpphốicho1mẻXi砂石水Chấtphụ1m3Dungtích2(Khốilượngbêtôngthiếtkế9.40(Khốilượngbêtôngthựctế9.40混凝土供应及方法:混凝土泵车(Biệnphápvậnchuyểnvàcungcấpbêtông:XeđổbêBiểnsố(Thời(ĐộsụtBắtKếtLầnthứLầnthứNhiệtđộThểtíchCaođộKýhiệu30S-530U-TỔNG监理单位TƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):HoàngQuốcB2Kiểmtrakếtcấuđãhoànthànhbệ

(Biênbảnkiểmtrabộphậnkếtcấuđãhoàn Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Bệ分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-01-CDS- (Nội(Hình324156123456△X△Y△Z(Saisốchophépmm△X=15至+15△Y=15至+15△Z15至△X,△Y△Z(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□(Sailệchvềvị√□ (Chấtlượngcôngtácbảodưỡngbê√□ (Chấtlượngbềmặtbê√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(NgàythángHoàngQuốcB2Kiêmtravánkhuônbệ

(Biênbảnkiểmtraván Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Bệ分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-01-CDS- (Nội(Hình324156123456△X△Y△Z(Saisốchophépmm△X=10至+10△Y=10至+10△Z3至△X,△Y△Z(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa(Không (Sailệchvềkích√□(Sailệchvềvị√□ (Độchắcchắncủaván√□ 模板的密封性(Độkínkhítcủaván√□ (Quétchấtchốngdínhbề√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTỔNGTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(NgàythángHoàngQuốcDanhmụcgiámsátthicôngbệ

(Danhmụcgiámsátthi Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Bệ分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-01-CDS-(giám□(bệmóngmố□(thânmố□(tườngcánhmố√(bệmóngtrụ□(thântrụ□(xàmũtrụ□(bệmóngtường□(thântường(Ván√(caođộ√(bềrộngván√(lỗthoát□(kẹp√(đà□(góc√(phụkiện□(cốt□(chắn□坡度/(độ□(việc□伸缩缝(kheco√(nghiệm□(khôngnghiệm钢筋(cốt√(đường□(neo√(hàn√(lớp√(không√(vị√√不油污(khôngbẩn□(việc√(nghiệm□(khôngnghiệm(đổbê√(loại√(độ√(bảo√√(thể√(nghiệm□(khôngnghiệmNhậnĐạtyêuTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):HoàngQuốcB2Kiểmtracốtthépbệ

(Biênbảnkiểmtratổnghợpcốt Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Bệ分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-01-CDS-(Chi长度(Chiềudàithanh(Số(Khoảngcách)(Chiềudài(Trọng(Thiết(Thực(Thiết(Thực(Tổngkhốilượngcốtthépbệ12345671(Tổngkhốilượngcốtthépthânnằmtrongbệ完好(Không+(Độsạchsẽcủacốt+(Sailệchvềkhoảngcáchcácbướccốt√□+(Kíchthướcvàvịtrícon√□+√□+(Chấtlượnggiacôngcốt√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):HoàngQuốcB2KiêmtrachuẩnbịđổBTbệ

(Báocáokiểmtracôngtácchuẩnbịđổbê Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Bệ分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-01-CDS-下部结构施工工作的检查(DanhmụckiểmtracôngtácthicôngkếtcấuphầnI.设备(Thiết(TrạmtrộnbêNOT(VậnchuyểnbêNOT(Ốngđổbê NOT混凝土泵送,(Bơmbêtôngnếu NOT(ĐầmNOT(CấpNOTII.(Vật水泥(XiNOT砂NOT石头NOTNOT(PhụNOTIII.(Cácvấnđề(ÐườngNOT(NhânNOT(Tạonhámmốinốithi NOT(BốtríhệthốnganNOT(Chúý:Mục2VậtliệusẽđượcKỹsưvậtliệukiểmNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):HoàngQuốcB2Kiểmtrađiệntrởtiếpđấtbệ

(Biênbảnkiểmtrađiệntrởtiếp Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Bệ分部项目名称:I4号 Tênbộphận: Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-01-CDS-接地电阻的检查(DanhmụckiểmtrađiệntrởtiếpI.类型(Loại(Tiếpđấtchống(Bảovệtiếp防静电接地(Tiếpđấtđềphòngtĩnh综合接地(TiếpđấttổngII.(Vật10mm150mm×150mmQ235BThéptấmbêntráiQ235B150mmx150mmdày10mm150mm×150mmQ235BThéptấmbênphảiQ235B150mmx150mmdày连接钢筋Φ10ThépliênIII.(Khốilượngvật钢板重量(Trọnglượngtấm(ThépliênIV.(Ghichépkiểm钢筋焊接长度(Độdàimốihàn钢板位置(Vịtrítấmthépmạ(Giátrịđiệntrởthiết(GiátrịđiệntrởbêntráibênNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệm总承包商TỔNG监理单位TƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):HoàngQuốcB2báocáođổbêtôngbệ

(Báocáođổbê Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Bệ分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-01-CDS-MácbêNhàcungứngbêCấpphốicho1mẻXi砂石水Chấtphụ1m3DungtíchởĐKTC(Khốilượngbêtôngthiếtkế225(Khốilượngbêtôngthựctế):225方法及供应混凝土:(Biệnphápvậnchuyểnvàcungcấpbêtông:XeđổbêBiểnsố(Thời(ĐộsụtBắtKếtLầnthứLầnthứNhiệtđộThểtíchCaođộKýhiệu31F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-731F-31F-31F-7TƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(NgàythángHoàngQuốcB2Kiểmtrakếtcấuđãhoànthànhthân

(Biênbảnkiểmtrabộphậnkếtcấuđãhoàn Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Thân分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-02-CDS- (Nội(Hìnhvẽ) △X△Y△Z(Saisốchophép)mm△X=10至+10△Y=10至+10△Z=10至△X,△Y△Z(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa完好不完好 (Sailệchvềkích√□3-(Sailệchvềvị√□4-(Chấtlượngcôngtácbảodưỡngbê√□5-(Chấtlượngbềmặtbê√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTỔNGTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(NgàythángHoàngQuốc

(Biênbảnkiểmtraván Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Thân分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-02-CDS- (Nội(Hìnhvẽ) △X△Y△Z(Saisốchophép)mm△X=10至+10△Y=10至+10△Z=3至△X,△Y△Z(Trịsốlệchcủađiểmđotheophươngngang,dọc,caođộsovớithiếtkếtheochiềutọa完好不完好(Không (Sailệchvềkích√□3-(Sailệchvềvị√□4-(Độchắcchắncủaván√□5-(Độkínkhítcủaván√□6-(Quétchấtchốngdínhbề√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(NgàythángHoàngQuốcDanhmụcgiámsátthicôngbệ

(Danhmụcgiámsátthi Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Thân分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-02-CDS-(giám□(bệmóngmố□(thânmố□(tườngcánhmố□(bệmóngtrụ√(thântrụ□桥墩盖梁(xàmũtrụ□挡土墙基础(bệmóngtường□(thântường(Ván√(caođộ√(bềrộngván□(lỗthoát□(kẹp√(đà□(góc√(phụkiện√(cốt□(chắn□坡度/(độ□(việc√伸缩缝(kheco√(nghiệm□(khôngnghiệm钢筋(cốt√(đường□(neo√(hàn√(lớp√(không√(vị√垫块√(khôngbẩn□(việc√(nghiệm□(khôngnghiệm(đổbê√(loại√(độ√(bảo√级别√(thể√(nghiệm□(khôngnghiệmNhậnĐạtyêuTỔNG监理单位TƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(NgàythángHoàngQuốcB2Kiểmtracốtthépthântr

(Biênbảnkiểmtratổnghợpcốt Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Thân分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-02-CDS-(Chi(Đường长度(Chiềudàithanh)(Số(Trọng(Thiết(Thực1234567合计完好(Không+(Độsạchsẽcủacốt√□+(Sailệchvềkhoảngcáchcácbướccốt√□+(Kíchthướcvàvịtrícon√□+√□+(Chấtlượnggiacôngcốt√□结论(Kếtluận):(ĐồngýnghiệmTỔNG监理单位TƯVẤNGIÁMNhàthầuNgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):日期(Ngàytháng):HoàngQuốcB2Kiểmtrachuẩnbịđổbêtôngthântr

(Báocáokiểmtracôngtácchuẩnbịđổbê Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Thân分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-02-CDS-下部结构施工工作的检查(DanhmụckiểmtracôngtácthicôngkếtcấuphầnI.(Thiết(TrạmtrộnbêNOT(VậnchuyểnbêNOT(Ốngđổbê NOT混凝土泵送,如果有(BơmbêtôngnếuNOT(ĐầmNOT(CấpNOTII.(Vật水泥(XiNOT砂NOT石头NOTNOT外加剂(PhụNOTIII.(Cácvấnđề(ÐườngNOT(NhânNOT(TạonhámmốinốithiNOT(BốtríhệthốnganNOT(Chúý:Mục2VậtliệusẽđượcKỹsưvậtliệukiểmNhậnĐạtyêuNghiệmĐồngýnghiệmTỔNG监理单位TƯVẤNGIÁMNhàthầu技术NgườiphụtráchkỹKỹsưgiámKỹsưchuyên日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(Ngàytháng日期(NgàythángHoàngQuốcB2Báocáođổbêtôngthântr

(Báocáođổbê Mẫu:I4-XBJG- Ngàytháng: Hạngmục:Thân分部项目名称:I4号 Tênbộphận:Trụ Căncứ:BảnvẽTKTCHNHD-04-02-04-02-CDS-MácbêNhàcungứngCấpphốicho1mẻXi砂石水ChấtphụC1m3DungtíchởĐKTC(Khốilượngbêtôngthiếtkế(Khốilượngbêtôngthựctế混凝土供应

温馨提示

  • 1. 本站所有资源如无特殊说明,都需要本地电脑安装OFFICE2007和PDF阅读器。图纸软件为CAD,CAXA,PROE,UG,SolidWorks等.压缩文件请下载最新的WinRAR软件解压。
  • 2. 本站的文档不包含任何第三方提供的附件图纸等,如果需要附件,请联系上传者。文件的所有权益归上传用户所有。
  • 3. 本站RAR压缩包中若带图纸,网页内容里面会有图纸预览,若没有图纸预览就没有图纸。
  • 4. 未经权益所有人同意不得将文件中的内容挪作商业或盈利用途。
  • 5. 人人文库网仅提供信息存储空间,仅对用户上传内容的表现方式做保护处理,对用户上传分享的文档内容本身不做任何修改或编辑,并不能对任何下载内容负责。
  • 6. 下载文件中如有侵权或不适当内容,请与我们联系,我们立即纠正。
  • 7. 本站不保证下载资源的准确性、安全性和完整性, 同时也不承担用户因使用这些下载资源对自己和他人造成任何形式的伤害或损失。

评论

0/150

提交评论