炼钢区生活用水买卖hop dong cung cap nuoc300m_第1页
炼钢区生活用水买卖hop dong cung cap nuoc300m_第2页
炼钢区生活用水买卖hop dong cung cap nuoc300m_第3页
炼钢区生活用水买卖hop dong cung cap nuoc300m_第4页
炼钢区生活用水买卖hop dong cung cap nuoc300m_第5页
已阅读5页,还剩3页未读 继续免费阅读

下载本文档

版权说明:本文档由用户提供并上传,收益归属内容提供方,若内容存在侵权,请进行举报或认领

文档简介

CỘNGHOÀXÃHỘICHỦNGHĨAVIỆTĐộclập-Tựdo-Hạnh越独立自由---------o0o---------HỢPĐỒNGMUABÁNNƯỚC生活用水合同 6631/HĐMBNS/TT编号:6631/HĐMBNS/TT事法

CăncứBộluậtDânsựsố33/2005/QH11củaQuốcHội Việt依据2005614日颁行及20060101日之日起有效的第33/2005/QH11号《CăncứNghịđịnhsố117/2007/NĐ-CPngày11/7/2007củaChínhphủvềsảnxuất,cungvàtiêuthụnước根据2007年7月11日第117/2007/NĐ-CP号关于生活用水生产,提供及销售等作-CăncứThôngtưsố01/2008/TT-BXDngày02/01/2008củaBộtrưởngBộXâydựnghướngdẫnthựchiệnNghịđịnhsố117/2007/NĐ-CPngày11/7/2007củaChínhphủvềsảnxuất,cungcấpvàtiêuthụnướcsạch;根据2011年6月28日通过的01/2008/TT-BXD号建设部部长指导实施于2007年711117/2007/NĐ-CPCăncứNghịđịnhsố124/2011/NĐ-CPngày28/12/2011sửađổi,bổsungmộtsốđiềutạiNghịđịnh117/2007/NĐ-CPvềsảnxuất,cungcấpvàtiêuthụnướcsạch;根据2011年12月28日第124/2011/NĐ-CP117/2007/NĐ-CP号之《生活用水CăncứThôngtưLiêntịchsố75/2012/TTLT-BTC-BXD-BNNPngày15/5/2012củaBộTàichính,BộXâydựng,BộNôngnghiệpvàPvềviệchướngdẫnnguyêntắc,phươngphápxácđịnhvàthẩmquyềnquyếtđịnhgiátiêuthụnướcsạchtạicácđôthị,Khucôngnghiệpvàkhuvựcnôngthôn;201251575/2012/TTLT-CăncứThôngtưsố88/2012/TT-BTCngày28/5/2012củaBộTàichínhvềviệcbanhànhkhunggiátiêuthụnướcsạchsinhhoạt;20120528188/2012/TT-BTCCăncứnhucầucủakháchhàngvàkhảnăngcungcấpnướccủaTrungHômnay,ngày16tháng10năm2013tạiVănphòngTrungtâmcấpnướcKhukinhtếVũngÁng,chúngtôigồmcó:于2013年10月16日在河静省永安经济区供水中心,兹有BÊNBÁNNƯỚCSẠCH(BÊN卖生活用水(甲方TrungtâmcấpnướcKhukinhtếVũngĐạidiện:HoàngTiến Chứcvụ:Giám代表人:职务:经Địachỉ:xãKỳHưng-huyệnKỳAnh-tỉnhHàTàikhoảnsố:0201000324120-NgânhàngNgoạiThươngHà账号:0201000324120MãsốĐiệnthoại:BÊNMUANƯỚCSẠCH(BÊN买生活用水(乙方VPĐHCTYTNHH–TĐBAOYETHƯỢNGHẢI–THẦUCHÍNHXDMỚIGĐ1XƯỞNGLÒQUAYTHUỘCDAKLHGANGTHÉPFORMOSAHÀTĨNH宝冶-台塑河静钢铁炼钢厂一期新建工程总承包执行Đạidiện:ÔngPhạmDiệuTrung Chứcvụ:GiámđốccủachinhánhViệtNam代表人:中先生 Địachỉ:ThônLiênPhú,xãKỳLien,huyệnKỳAnh,tỉnhHàTĩnh,ViệtĐịachỉlắpđặt:TronghàngràoFormosa-KhukinhtếVũngÁng-huyệnKỳAnh-tỉnhHà工地地址:河静省-奇英县-永安经济区-台塑炼钢厂现Điện HaibêncùngnhauthỏathuậnkýkếtHợpđồngdịchvụcungcấpnướcsạchvớinộidung双方通过洽谈后进行签署生活用水合同,本合同内容如下Điều1.Đốitượnghợpđồngvàgiámuabánnước第一条:合同对象及生活用水价Thuộcnhómđốitượng:Giánướcsạchbánchocácđơnvịhoạtđộngsảnxuấtvậtchấtvàxâydựng.CôngtrìnhxưởngluyệnthépthuộcdựángangthépFormosaHàTĩnhcủaCôngtyHHtậpđoànBaoyeThượngHải.用水对象:宝冶 Giábánnướcsạch:10.500đồng/m3(đãbaogồmthuếVAT).GiábánnướcnàyápdụngtheogiánướcsạchđượctínhtheoCôngvănsố2431/UBND-GTngày12tháng7năm2013củaUBNDtỉnhHàTĩnhvềviệcđiềuchỉnhgiábánnướcsạchđốivớiCôngtyTNHHGangthépHưngnghiệpFormosaHàTĩnhquyđịnhtạithờiđiểm.TrườnghợpbênAcóquyếtđịnhđiềuchỉnhgiánướcsạchcủaUBNDtỉnhthìsẽthôngbáochobênBbiếtđểđiềuchỉnhgiábánnướcphùhợptheoquyđịnh.供水价格:10.500越盾/m3(含税)201307122431/UBND-G号河静员会签发关于对河静台塑责任当时供水价格之调整。甲方Mứcgiábánnướcsạchchưabaogồmphíbảovệmôitrườngđốivớinướcthảisinh上述价格未含生活废水之环保费Chỉsốthờiđiểmbắtđầukýhợpđồnglà:0m3(Bằngchữ:Không合同签订后之供水开始指数为:0m3Điều2.QuyềnvànghĩavụcủabênABênAcócácquyềnHoạtđộngkinhdoanhcấpnướctheocácquyđịnhcủaNhànước,bênAđượcphépvàokhuvựcquảnlýcủabênB(sửdụngnước).BênBphảitạothuậnlợiđảmbảocácđiềukiệnchobênAtrongcôngtácbảodưỡng,sửachữavàthaythếmớitrangthiếtbịcấpnước,đườngốngvàđồnghồđonướckhicầnthiết.按规定进行供水经营活动,甲方能够到乙方管理地区(用水地区)。乙方应为BênAcócácnghĩavụXửlýsựcố,khôiphụcviệccấpBảođảmcungcấpdịchvụcấpnướcchokháchhàng,đápứngcáctiêuchuẩn,quychuẩnkỹthuậtvềchấtlượngdịchvụtheoquyđịnh.ThôngbáođếnbênBhoặctrêncácphươngtiệnthôngtinđạichúngtrước24giờkhitạmngừngcungcấpnướcđểphụcvụviệctubổ,sửachữađịnhkỳ(trừtrườnghợpsựcốđộtxuất)vàcácquyđịnhmớiliênquanđếnviệccungcấpvàsửdụngnước.关于供水及用水之定或需要养护,维修供水系统时(发生突出事故除外)甲方24个小时前向乙方或在大众通信工具通知情况。Điều3.QuyềnvànghĩavụcủaBên嗲三条:乙方权利及义务BênBcócácquyềnĐượccungcấpđầyđủnước,kịpthờivềsốYêucầuđơnvịcấpnướckịpthờikhôiphụcviệccấpnướckhicósựĐượccungcấphoặcgiớithiệuthôngtinvềhoạtđộngcấpYêucầuđơnvịcấpnướctínhchínhxáccủathiếtbịđođếm,sốtiềnnướcphảithanhCácquyềnkháctheoquyBênBcócácnghĩavụThanhtoántiềnnướcđầyđủ,đúngthờihạn,sửdụngnướcđúngtheođăngký(khôngquá300m3/ngàyđêm),trongtrườnghợpbênBsửdụngnướclớnhơnnhucầuđăngkýthìphảibáocáovớibênAđểcânđối,xemxét,quyếtđịnhvàthựchiệncácthỏathuậnkháctronghợpđồngdịchvụcấpnước.按时付水费,依照用水规定(300m3/昼夜)合理使用生活用水,乙方用水时BênBphảicóbểdựtrữnướctốithiểulà3ngày/đêmtheoyêucầuđăngkýsửdụng3BênBphảisửdụngnướcđúngmụcđíchtheonhómđốitượngghitronghợpđồngnàynếusửdụngsaimụcđíchtheonhómđốitượngtrênthìbênBphảichịumọihìnhthứcxửphạtcủabênA.Thôngbáokịpthờichođơnvịcấpnướckhipháthiệnnhữngdấuhiệubấtthườngcóthểgâymấtnước,ảnhhưởngđếnchấtlượngdịchvụ,mấtantoànchongườivàtàisảnnhư:đồnghồnướcbịhư,bịđứtkẹpchì,mấtnước,nướcyếu.TạođiềukiệnđểbênAkiểmtra,ghichỉsốcủađồnghồđonướchàngKhôngđấuchunghệthốngcấpnướccủabênAvớihệthốngnướckhác,khônglàmsailệchđođếmhoặcvôhiệuhoáđồnghồnước.Bảoquảnkẹpchìniêmphongđồnghồnước,khôngtựýthayđổihoặcsửachữaốngnhánh,đảmbảovịtrínơiđặtđồnghồnướcthuậnlợichoviệcđọcsốvàsửachữađồnghồkhicầnthiết.BồithườngkhigâythiệthạichobênAvàcáctổchức,cánhâncóliênquantheoquyđịnhcủaphápluật.Thanhtoánchiphíkhicóyêucầudidờiđồnghồ,nângcấpđồnghồhayốngnhánhđểphụcvụchonhucầuphátsinhtrongquátrìnhsửdụng.TrườnghợpđồnghồnằmtrongkhuvựcquảnlýcủabênBbịmấthoặchưhỏngdolỗichủquancủabênBthìbênBphảitrảchiphíthayđồnghồmớihoặcsửachữaliênquankhác.用水过程中因需求而发生水量表或分管移转及提高质量水费用由乙方负责支付Điều4.Bảolãnhthựchiệnhợp履行合约担Saukhi2bênkýhợpđồng,bênBphảigửisốtiềnbảolãnhchobênA,vớitrịgiá:100.000.000đồng(Mộttrămtriệuđồngchẵn)双方签订合同后,乙方付给甲方100.000.000越盾为履行合同担Sốtiềnbảolãnhtrênđượctínhtươngđươngvới1thángdùngnướctheoyêucầucủaBảolãnhthựchiệnhợpđồngcógiátrịvàhiệulựcchođếnkhibênBngừngsửdụngcủabênA,bênAsẽthanhtoánlạisốtiềntrênchobênB(NếubênBđãthanhtoánđầyđủtiềnnướcthi2bênhoàntấtcácthủtụcthanhlýhợpđồng).-TrongtrườnghợpbênBcònnợtiềncủabênAvàđơnphươngchấmdứthợpđồngthìsốtiềnbênAsẽgiữlạivàsẽkhônghoànlạichobênBchođếnkhibênBthanhtoánhếttiềnnợ,thìbênAmớihoàntrảlạisốtiềntrênchobênB.Điều5.Ghichỉsốtiêuthụnướcvàthanhtoántiền第五条:用水量指数记录及水费付KhốilượngnướctiêuthụhàngthángđượcxácđinhbằngchỉsốđồnghồnướccủabênB.Haibêncùngnhauchốtchỉsốđồnghồtừngày01đếnngày03hàngtháng.0103Thờigianthanhtoántiềnnướckhôngquá3ngàykểtừngàybênAgiaohoáđơntiềnnướcchobênB.水费付款时间从甲方提交水费给乙方之日起不超过三天Tiềnnướccóthểthanhtoánbằngtiềnmặthoặcchuyểnkhoản.HóađơnthutiềnnướctheomẫucủaBộTàichính.付款方式:转账或现金。付款按财政部样本为Điều6.SửađổihợpTrườnghợpbênBcócácthayđổivềmụcđíchsửdụngnước,nhânkhẩu,ngườiđứngtênhợpđồng,mãsốthuế,ngânhàngthanhtoánhoặchìnhthứcthanhtoánthìthôngbáochobênAtrước15ngàyđểcùngđiềuchỉnhhoặckýlạihợpđồng.乙方任何用水目的,人数,合同合法代表人,税号,行,付款方式等更改,15天前通知甲方共同进行调整或重新签约合同。TrườnghợpbênBchuyểngiaobấtđộngsảnchođốitượngkhácnhư:Chuyểnđổi,chuyểnnhượng,thừakế,cho,tặngthìphảichuyểngiaocảquyềnsửdụngđồnghồnước.Kháchhàngsửdụngnướctiếptheophảiđăngkýsửdụngnước(hoặccóđơnchuyểnnhượnghợpđồng)vàkýlạiphụlụchợpđồngcungcấp,sửdụngnướcvớibênA.Trongthờigiankháchhàngsửdụngnướctiếptheochưađăngkýsửdụng,chưacóđơnchuyểnnhượng,kýlạiphụlụchợpđồngthìbênBvẫnchịutráchnhiệmvềviệcsửdụngnướcvàphảichấphànhcácquyđịnhvềcungcấp,sửdụngnước,bảovệcôngtrìnhnướchiệnhành;đồngthờiphảithanhtoánđầyđủcáckhoảnnợcủabênBchobênA(nếucó).完成支付个款项责任()。Điều7.Giảiquyếttranhchấphợpđồng(nếucó)合同争议解决(Xửphạtsửdụngnướckhôngquađồnghồ(trộmnước).Truythutiềnnướctínhtừthờigianlắpđặtchocácloạihìnhthiếtbịmụcđíchsửdụngnướcsốnhânkhẩutạithờiđiểmsửdụngnướckhôngquađồnghồ.Đơngiátruythutheotừngnhómđốitượngsửdụng.Ngoàira,bênBcònphảithanhtoáncácchiphíliênquanđếnviệchoàntrảlạiđườngốngnhánh,đồnghồnhưbanđầuvàphảichịuxửphạthànhchínhcủacơquancóthẩmquyền.Xửlýkhiếunạiđồnghồđođếmkhôngchínhxáchoặcbịtêliệtdokhách+TrườnghợpbênBnghingờvềchỉsốđồnghồđođếmkhôngchínhxáccóđơngửichobênAthìgiảiquyếtnhưsau:乙方怀疑水表指数不正确时须通知甲方并和甲方共同以以下方法决绝+Haibênthốngnhấttháođồnghồcửngườimangđikiểmđịnh.TrongthờigiankiểmđịnhđồnghồthìbênBvẫnphảithanhtoántiềnnướcchobênAtheohóađơnđãpháthành.Căncứvàokếtquảkiểmđịnh,nếusaisốvượtthìbênAsẽhoànlạisốtiềnchênhlệchchobênB,nếusaisốgiảmthìbênBphảithanhtoánphầnchênhlệchchobênA.双方统一拆除水表且派人员进行鉴定。鉴定期间内乙方仍旧按甲方提供的水费负责支付。按照鉴定结果,表指数发生增加情况,甲方则还给乙方相差价值,水表指数发ChiphíkiểmđịnhđồnghồgiảiquyếtnhưTrườnghợpđồnghồđúngthìbênBphảithanhtoáncáckhoảnchiphíkiểmđịnhđồnghồ.TrườnghợpđồnghồsaisốthìbênAthanhtoánchiphíkiểmđịnh(Chiphíkiểmđịnhbaogồm:Tiềntàuxechongườivàphívậnchuyểnđồnghồđếnnơikiểmđịnh,phíkiểmđịnh).TrườnghợpđồnghồbịtêliệtdotrụctrặckỹthuậtthìbênAphảithayđồnghồmớihoặctựmangđisửachữavàkiểmđịnhvớiđiềukiệnđồnghồđangtrongthờigianbảohành12thángtínhtừkhilắpđặtcònsaukhihếtthờigianbảohànhthìbênBphảimuađồnghồmớithaythế.Việcthanhtoántiềnnướclấy3thángliềnkềđểtínhbìnhquânthutiềnnướcthángđồnghồbịtêliệt.123Điều8.VềviệctạmngừngcấpBênAcóthểngừngcấpnướctrongcáctrườnghợpSửachữahệthốngcấpnướcđộtBênBkhôngcónhucầusửdụngBênBviphạ

温馨提示

  • 1. 本站所有资源如无特殊说明,都需要本地电脑安装OFFICE2007和PDF阅读器。图纸软件为CAD,CAXA,PROE,UG,SolidWorks等.压缩文件请下载最新的WinRAR软件解压。
  • 2. 本站的文档不包含任何第三方提供的附件图纸等,如果需要附件,请联系上传者。文件的所有权益归上传用户所有。
  • 3. 本站RAR压缩包中若带图纸,网页内容里面会有图纸预览,若没有图纸预览就没有图纸。
  • 4. 未经权益所有人同意不得将文件中的内容挪作商业或盈利用途。
  • 5. 人人文库网仅提供信息存储空间,仅对用户上传内容的表现方式做保护处理,对用户上传分享的文档内容本身不做任何修改或编辑,并不能对任何下载内容负责。
  • 6. 下载文件中如有侵权或不适当内容,请与我们联系,我们立即纠正。
  • 7. 本站不保证下载资源的准确性、安全性和完整性, 同时也不承担用户因使用这些下载资源对自己和他人造成任何形式的伤害或损失。

评论

0/150

提交评论