2025年越南语等级考试口语模拟试卷_第1页
2025年越南语等级考试口语模拟试卷_第2页
2025年越南语等级考试口语模拟试卷_第3页
2025年越南语等级考试口语模拟试卷_第4页
2025年越南语等级考试口语模拟试卷_第5页
已阅读5页,还剩7页未读 继续免费阅读

下载本文档

版权说明:本文档由用户提供并上传,收益归属内容提供方,若内容存在侵权,请进行举报或认领

文档简介

2025年越南语等级考试口语模拟试卷考试时间:______分钟总分:______分姓名:______一、听写要求:请根据所听到的越南语句子,写出正确的句子。1.Emrấtyêuthíchmôntoánhọc.2.Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừđiển.3.Tôimuốnmuamộtcuốnsáchvềlịchsử.4.Emrấtthíchnghenhạcrock.5.Mùahènày,chúngtasẽđidulịch.6.Tôirấtthíchăncơmchiên.7.EmhọcrấtgiỏimôntiếngTrung.8.Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừvựng.9.Tôimuốnhọcthêmmộtngônngữmới.10.Emrấtthíchchơithểthao.二、词汇要求:请根据所给单词,选择正确的意思。1.Em(a)yêuthíchmôntoánhọc(b)rấtthíchnghenhạcrock(c)rấtthíchăncơmchiên2.Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừđiển(a)từđiển(b)từvựng(c)từngữ3.Tôimuốnmuamộtcuốnsáchvềlịchsử(a)sách(b)cuốnsách(c)mộtcuốnsách4.Emrấtthíchnghenhạcrock(a)rấtthích(b)rấtyêuthích(c)rấtthíchthú5.Mùahènày,chúngtasẽđidulịch(a)mùahè(b)mùahènày(c)mùahèấy6.Tôirấtthíchăncơmchiên(a)rấtthích(b)rấtyêuthích(c)rấtthíchthú7.EmhọcrấtgiỏimôntiếngTrung(a)rấtgiỏi(b)rấtthànhthạo(c)rấtxuấtsắc8.Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừvựng(a)từđiển(b)từvựng(c)từngữ9.Tôimuốnhọcthêmmộtngônngữmới(a)họcthêm(b)họcthêmmộtngônngữ(c)họcthêmmộtmônhọc10.Emrấtthíchchơithểthao(a)rấtthích(b)rấtyêuthích(c)rấtthíchthú四、语法要求:请根据所给句子,选择正确的语法形式。1.Em___________đihọcmỗingày.a.đib.điđếnc.đitừ2.Hômnay,chúngta___________họcvềtừđiển.a.sẽhọcb.họcc.họcrồi3.Tôi___________muốnmuamộtcuốnsáchvềlịchsử.a.rấtb.rấtmuốnc.rấtyêuthích4.Em___________thíchnghenhạcrock.a.rấtb.rấtthíchc.rấtyêuthích5.Mùahènày,chúngta___________đidulịch.a.sẽđib.đic.đãđi6.Tôi___________thíchăncơmchiên.a.rấtb.rấtthíchc.rấtyêuthích7.Em___________họcrấtgiỏimôntiếngTrung.a.rấtgiỏib.rấtthànhthạoc.rấtxuấtsắc8.Hômnay,chúngta___________họcvềtừvựng.a.sẽhọcb.họcc.họcrồi9.Tôi___________muốnhọcthêmmộtngônngữmới.a.muốnhọcthêmb.muốnhọcthêmmộtngônngữc.muốnhọcthêmmộtmônhọc10.Em___________thíchchơithểthao.a.rấtb.rấtthíchc.rấtyêuthích五、阅读理解要求:请阅读下面的短文,然后回答问题。Đọcđoạnvănsau:Ngàyxưa,ởmộtlàngnhỏ,cómộtcôgáitênlàThảo.Thảorấtthôngminhvàchămchỉhọchành.Côthíchđọcsáchvàhọcthêmnhiềungônngữkhácnhau.Mộtngàynọ,Thảoquyếtđịnhđidulịchđểkhámpháthếgiới.Côđãđếnnhiềunơivàhọcđượcrấtnhiềuđiềumớimẻ.Hỏi:1.Thảolàai?2.Thảothíchlàmgì?3.Thảođãlàmgìđểhọcthêmnhiềungônngữ?4.TạisaoThảoquyếtđịnhđidulịch?5.Thảođãhọcđượcđiềugìkhiđidulịch?六、写作要求:请根据以下提示,用越南语写一段话。-Giớithiệuvềmộtmônhọcmàbạnyêuthích.-Tạisaobạnyêuthíchmônhọcđó.-Nhữnglợiíchmàmônhọcđómanglạichobạn.本次试卷答案如下:一、听写1.Emrấtyêuthíchmôntoánhọc.解析:根据所听到的句子,正确写出“Emrấtyêuthíchmôntoánhọc”。2.Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừđiển.解析:根据所听到的句子,正确写出“Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừđiển”。3.Tôimuốnmuamộtcuốnsáchvềlịchsử.解析:根据所听到的句子,正确写出“Imuốnmuamộtcuốnsáchvềlịchsử”。4.Emrấtthíchnghenhạcrock.解析:根据所听到的句子,正确写出“Emrấtthíchnghenhạcrock”。5.Mùahènày,chúngtasẽđidulịch.解析:根据所听到的句子,正确写出“Mùahènày,chúngtasẽđidulịch”。6.Tôirấtthíchăncơmchiên.解析:根据所听到的句子,正确写出“Tôirấtthíchăncơmchiên”。7.EmhọcrấtgiỏimôntiếngTrung.解析:根据所听到的句子,正确写出“EmhọcrấtgiỏimôntiếngTrung”。8.Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừvựng.解析:根据所听到的句子,正确写出“Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừvựng”。9.Tôimuốnhọcthêmmộtngônngữmới.解析:根据所听到的句子,正确写出“Tôimuốnhọcthêmmộtngônngữmới”。10.Emrấtthíchchơithểthao.解析:根据所听到的句子,正确写出“Emrấtthíchchơithểthao”。二、词汇1.Emrấtyêuthíchmôntoánhọc.解析:选项(a)“đi”khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“điđến”khôngphùhợpvớingữcảnh.(c)“đi”khôngphùhợpvớingữcảnh.Chọn(b)“verylike”làýnghĩachínhxác.2.Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừđiển.解析:选项(a)“dictionary”làtừđiển.(b)“vocabulary”làtừvựng.(c)“language”làngônngữ.Chọn(a)“dictionary”làýnghĩachínhxác.3.Tôimuốnmuamộtcuốnsáchvềlịchsử.解析:选项(a)“book”làsách.(b)“abook”làmộtcuốnsách.(c)“onebook”làmộtcuốnsách.Chọn(b)“abook”làýnghĩachínhxác.4.Emrấtthíchnghenhạcrock.解析:选项(a)“verylike”làrấtthích.(b)“verylove”khôngđúngngữpháp.(c)“verylike”làrấtthíchthú.Chọn(a)“verylike”làýnghĩachínhxác.5.Mùahènày,chúngtasẽđidulịch.解析:选项(a)“willgo”làsẽđi.(b)“go”làđi.(c)“havegone”làđãđi.Chọn(a)“willgo”làýnghĩachínhxác.6.Tôirấtthíchăncơmchiên.解析:选项(a)“verylike”làrấtthích.(b)“verylove”khôngđúngngữpháp.(c)“verylike”làrấtthíchthú.Chọn(a)“verylike”làýnghĩachínhxác.7.EmhọcrấtgiỏimôntiếngTrung.解析:选项(a)“verygood”làrấtgiỏi.(b)“veryskilled”làrấtthànhthạo.(c)“veryexcellent”làrấtxuấtsắc.Chọn(a)“verygood”làýnghĩachínhxác.8.Hômnay,chúngtasẽhọcvềtừvựng.解析:选项(a)“dictionary”làtừđiển.(b)“vocabulary”làtừvựng.(c)“language”làngônngữ.Chọn(b)“vocabulary”làýnghĩachínhxác.9.Tôimuốnhọcthêmmộtngônngữmới.解析:选项(a)“wanttolearnmore”làmuốnhọcthêm.(b)“wanttolearnanewlanguage”làmuốnhọcthêmmộtngônngữmới.(c)“wanttolearnasubject”làmuốnhọcthêmmộtmônhọc.Chọn(b)“wanttolearnanewlanguage”làýnghĩachínhxác.10.Emrấtthíchchơithểthao.解析:选项(a)“verylike”làrấtthích.(b)“verylove”khôngđúngngữpháp.(c)“verylike”làrấtthíchthú.Chọn(a)“verylike”làýnghĩachínhxác。四、语法1.Em___________đihọcmỗingày.解析:选项(a)“đi”làđộngtừkhôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“điđến”làđiđến,khôngphùhợpvớingữcảnh.(c)“đi”làđihọcmỗingày.Chọn(c)“đi”làýnghĩachínhxác.2.Hômnay,chúngta___________họcvềtừđiển.解析:选项(a)“willlearn”làsẽhọc,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“learn”làhọc,khôngphùhợpvớingữcảnh.(c)“havelearned”làđãhọc,khôngphùhợpvớingữcảnh.Chọn(a)“willlearn”làýnghĩachínhxác.3.Tôi___________muốnmuamộtcuốnsáchvềlịchsử.解析:选项(a)“very”làrất,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“verywant”làrấtmuốn,khôngđúngngữpháp.(c)“verywant”làrấtmuốn.Chọn(c)“verywant”làýnghĩachínhxác.4.Em___________thíchnghenhạcrock.解析:选项(a)“very”làrất,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“verylike”làrấtthích,khôngđúngngữpháp.(c)“verylike”làrấtthích.Chọn(c)“verylike”làýnghĩachínhxác.5.Mùahènày,chúngta___________đidulịch.解析:选项(a)“willgo”làsẽđi,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“go”làđi,khôngphùhợpvớingữcảnh.(c)“havegone”làđãđi,khôngphùhợpvớingữcảnh.Chọn(a)“willgo”làýnghĩachínhxác.6.Tôi___________thíchăncơmchiên.解析:选项(a)“very”làrất,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“verylike”làrấtthích,khôngđúngngữpháp.(c)“verylike”làrấtthích.Chọn(c)“verylike”làýnghĩachínhxác.7.Em___________họcrấtgiỏimôntiếngTrung.解析:选项(a)“verygood”làrấtgiỏi,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“veryskilled”làrấtthànhthạo,khôngphùhợpvớingữcảnh.(c)“veryexcellent”làrấtxuấtsắc,khôngphùhợpvớingữcảnh.Chọn(a)“verygood”làýnghĩachínhxác.8.Hômnay,chúngta___________họcvềtừvựng.解析:选项(a)“willlearn”làsẽhọc,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“learn”làhọc,khôngphùhợpvớingữcảnh.(c)“havelearned”làđãhọc,khôngphùhợpvớingữcảnh.Chọn(a)“willlearn”làýnghĩachínhxác.9.Tôi___________muốnhọcthêmmộtngônngữmới.解析:选项(a)“wanttolearnmore”làmuốnhọcthêm,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“wanttolearnanewlanguage”làmuốnhọcthêmmộtngônngữmới,khôngphùhợpvớingữcảnh.(c)“wanttolearnasubject”làmuốnhọcthêmmộtmônhọc,khôngphùhợpvớingữcảnh.Chọn(b)“wanttolearnanewlanguage”làýnghĩachínhxác.10.Em___________thíchchơithểthao.解析:选项(a)“very”làrất,khôngphùhợpvớingữcảnh.(b)“verylike”làrấtthích,khôngđúngngữpháp.(c)“verylike”làrấtthích.Chọn(c)“verylike”làýnghĩachínhxác。五、阅读理解1.Thảolàai?解析:根据短文,Thảolàmộtcôgáithôngminhvàchămchỉhọchành.2.Thảothíchlàmgì?解析:根据短文,Thảothíchđọcsáchvàhọcthêmnhiềungônngữkhácnhau.3.Thảođãlàmgìđểhọcthêmnhiề

温馨提示

  • 1. 本站所有资源如无特殊说明,都需要本地电脑安装OFFICE2007和PDF阅读器。图纸软件为CAD,CAXA,PROE,UG,SolidWorks等.压缩文件请下载最新的WinRAR软件解压。
  • 2. 本站的文档不包含任何第三方提供的附件图纸等,如果需要附件,请联系上传者。文件的所有权益归上传用户所有。
  • 3. 本站RAR压缩包中若带图纸,网页内容里面会有图纸预览,若没有图纸预览就没有图纸。
  • 4. 未经权益所有人同意不得将文件中的内容挪作商业或盈利用途。
  • 5. 人人文库网仅提供信息存储空间,仅对用户上传内容的表现方式做保护处理,对用户上传分享的文档内容本身不做任何修改或编辑,并不能对任何下载内容负责。
  • 6. 下载文件中如有侵权或不适当内容,请与我们联系,我们立即纠正。
  • 7. 本站不保证下载资源的准确性、安全性和完整性, 同时也不承担用户因使用这些下载资源对自己和他人造成任何形式的伤害或损失。

评论

0/150

提交评论