2025年越南语等级考试专项提升策略试卷_第1页
2025年越南语等级考试专项提升策略试卷_第2页
2025年越南语等级考试专项提升策略试卷_第3页
2025年越南语等级考试专项提升策略试卷_第4页
2025年越南语等级考试专项提升策略试卷_第5页
已阅读5页,还剩8页未读 继续免费阅读

下载本文档

版权说明:本文档由用户提供并上传,收益归属内容提供方,若内容存在侵权,请进行举报或认领

文档简介

2025年越南语等级考试专项提升策略试卷考试时间:______分钟总分:______分姓名:______一、语音与基础词汇要求:正确识别并朗读所给单词,并翻译成对应的中文。1.朗读下列单词,并翻译成中文:a.embé()b.nhàtrường()c.bạncùnglớp()d.sáchvở()e.giađình()f.bạnbè()g.họcsinh()h.thầycô()i.trườnghọc()j.bàitập()2.下列词语中,哪个与“embé”意思相近?a.connhỏb.conlớnc.concáid.emút3.选择正确的词语填空:a.Tôirấtyêuquý_______củamình.b.Em_______rấtthôngminh.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtyêuthíchmôntoán.4.选择正确的词语填空:a.Em_______rấtyêuthíchmôntoán.b.Em_______rấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh.5.下列句子中,哪个句子的语法错误?a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c.Tôirấtyêuquý_______củamình.d.Emrấtyêuthích_______củamình.6.选择正确的词语填空:a.Em_______rấtyêuthíchmôntoán.b.Em_______rấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh.7.下列句子中,哪个句子的语法错误?a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c.Tôirấtyêuquý_______củamình.d.Emrấtyêuthích_______củamình.8.选择正确的词语填空:a.Em_______rấtyêuthíchmôntoán.b.Em_______rấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh.9.下列句子中,哪个句子的语法错误?a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c.Tôirấtyêuquý_______củamình.d.Emrấtyêuthích_______củamình.10.选择正确的词语填空:a.Em_______rấtyêuthíchmôntoán.b.Em_______rấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh。二、语法与句型要求:根据所给句子,选择正确的语法选项。1.下列句子中,哪个句子的语法错误?a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c.Tôirấtyêuquý_______củamình.d.Emrấtyêuthích_______củamình.2.选择正确的语法选项:a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh.3.下列句子中,哪个句子的语法错误?a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c.Tôirấtyêuquý_______củamình.d.Emrấtyêuthích_______củamình.4.选择正确的语法选项:a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh.5.下列句子中,哪个句子的语法错误?a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c.Tôirấtyêuquý_______củamình.d.Emrấtyêuthích_______củamình.6.选择正确的语法选项:a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh.7.下列句子中,哪个句子的语法错误?a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c.Tôirấtyêuquý_______củamình.d.Emrấtyêuthích_______củamình.8.选择正确的语法选项:a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh.9.下列句子中,哪个句子的语法错误?a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c.Tôirấtyêuquý_______củamình.d.Emrấtyêuthích_______củamình.10.选择正确的语法选项:a.Emrấtyêuthíchmôntoán.b.Emrấtyêuquý_______củamình.c._______nhàtrườngrấttốt.d.Em_______rấtthôngminh。四、阅读理解要求:阅读下列短文,根据短文内容回答问题。1.Đọcđoạnvănsauvàtrảlờicâuhỏi:Emrấtyêuthíchmôntoán.Mỗikhicóbàitậpkhó,emluôntìmcáchgiảiquyết.Mộtngàynọ,emgặpmộtbàitậpkhókhănhơnbìnhthường.Emcốgắngrấtnhiềunhưngkhôngthểgiảiquyếtđược.Emrấtbuồnvàquyếtđịnhkhôngbỏcuộc.Emtìmđếnthầycôđểđượcgiúpđỡ.Thầycôđãgiảithíchrõràngvàemđãhiểuđượccáchgiảiquyếtbàitậpđó.Emrấtvuimừngvìđãvượtquađượckhókhăn.Hỏi:Tạisaoemlạirấtyêuthíchmôntoán?a)Bởivìemrấtthôngminh.b)Bởivìemthíchgiảiquyếtcácbàitậpkhó.c)Bởivìemthíchhọcvềtoánhọc.d)Bởivìemthíchthầycôgiáo.2.Đọcđoạnvănsauvàtrảlờicâuhỏi:Họcsinhlớp6chúngtarấtyêuquýthầycôgiáo.Họkhôngchỉlàngườidạyhọcmàcònlàngườibạnthânthiếtcủachúngta.Thầycôgiáoluônquantâmđếnhọcsinhvàgiúpchúngtagiảiquyếtcácvấnđềgặpphảitrongcuộcsốnghàngngày.Mộtngàynọ,emgặpkhókhăntrongviệchọcmộtmônmới.Emrấtlolắngvàkhôngbiếtphảilàmthếnào.Thầycôđãđộngviênemvàgiúpemvượtquakhókhănđó.Hỏi:Tạisaohọcsinhrấtyêuquýthầycôgiáo?a)Bởivìthầycôgiáorấtthôngminh.b)Bởivìthầycôgiáoluônquantâmvàgiúpđỡhọcsinh.c)Bởivìthầycôgiáorấtdễthương.d)Bởivìthầycôgiáoluôngiảngdạyrấthay.3.Đọcđoạnvănsauvàtrảlờicâuhỏi:Emrấtthíchthamgiacáchoạtđộngngoạikhóatạitrường.Mỗituần,emđềuthamgiamộthoạtđộngnàođónhưthểthao,vănnghệ,hoặchộihọp.Nhữnghoạtđộngnàykhôngchỉgiúpempháttriểnkỹnăngmàcòngiúpemkếtnốivớibạnbè.Mộtlần,emthamgiacuộcthivănnghệvàđạtgiảinhì.Emrấtvuimừngvìđãcốgắngvàđạtđượcthànhcông.Hỏi:Tạisaoemrấtthíchthamgiacáchoạtđộngngoạikhóa?a)Bởivìemrấtthôngminh.b)Bởivìemmuốnpháttriểnkỹnăngvàkếtnốivớibạnbè.c)Bởivìemmuốngiànhgiảithưởng.d)Bởivìemmuốnhọcnhiềumônhọckhácnhau.4.Đọcđoạnvănsauvàtrảlờicâuhỏi:Emrấtyêuquýgiađìnhcủamình.Mỗibuổitối,giađìnhemthườngcùngnhauăncơmvàtròchuyện.Chúngtachiasẻvềnhữngđiềuđãxảyratrongngàyvàgiúpnhaugiảiquyếtcácvấnđềgặpphải.Mộtngàynọ,emgặpkhókhăntrongviệchọcmộtmônmới.Emrấtlolắngvàkhôngbiếtphảilàmthếnào.Giađìnhemđãđộngviênemvàgiúpemvượtquakhókhănđó.Hỏi:Tạisaoemrấtyêuquýgiađìnhcủamình?a)Bởivìgiađìnhemrấtgiàucó.b)Bởivìgiađìnhemluônquantâmvàgiúpđỡem.c)Bởivìgiađìnhemrấtvuivẻ.d)Bởivìgiađìnhemrấtdễthương.5.Đọcđoạnvănsauvàtrảlờicâuhỏi:Emrấtthíchđọcsách.Mỗikhicóthờigianrảnh,emthườngtìmđếnthưviệnđểmượnsáchđọc.Emthíchđọccácthểloạisáchnhưtruyệnngắn,truyệndàivàsáchgiáokhoa.Mộtlần,emđọcmộtcuốnsáchvềlịchsửvàhọcđượcrấtnhiềuđiềumớimẻ.Emrấtvuimừngvìđãmởrộngkiếnthứccủamình.Hỏi:Tạisaoemrấtthíchđọcsách?a)Bởivìemrấtthôngminh.b)Bởivìemmuốnmởrộngkiếnthức.c)Bởivìemthíchđượcnghengườikhácđọc.d)Bởivìemmuốnhọcnhiềumônhọckhácnhau.六、写作要求:根据所给提示,写一篇短文,字数在100-150字之间。1.Emhãyviếtmộtđoạnvănngắnvềmộtngàycuốituầnmàemđãcónhữnghoạtđộngthúvị.2.Emhãyviếtmộtđoạnvănngắnvềmộtbàihọcmàemđãhọcđượctừmộtngườithânhoặcbạnbè.3.Emhãyviếtmộtđoạnvănngắnvềmộtmônhọcmàemrấtyêuthíchvàtạisaoemlạiyêuthíchmônhọcđó.4.Emhãyviếtmộtđoạnvănngắnvềmộtkỹnăngmàemmuốnhọcvàtạisaoemlạimuốnhọckỹnăngđó.5.Emhãyviếtmộtđoạnvănngắnvềmộtnơimàemrấtthíchvàtạisaoemlạithíchnơiđó.本次试卷答案如下:一、语音与基础词汇1.a)embé-小孩b)nhàtrường-学校c)bạncùnglớp-同班同学d)sáchvở-书本e)giađình-家庭f)bạnbè-朋友g)họcsinh-学生h)thầycô-老师i)trườnghọc-学校j)bàitập-作业2.a)connhỏ-小孩子3.a)Tôirấtyêuquý_______củamình.b)Em_______rấtthôngminh.c)_______nhàtrườngrấttốt.d)Em_______rấtyêuthíchmôntoán.4.a)Em_______rấtyêuthíchmôntoán.b)Em_______rấtyêuquý_______củamình.c)_______nhàtrườngrấttốt.d)Em_______rấtthôngminh.5.d)Emrấtyêuthích_______củamình.6.a)Em_______rấtyêuthíchmôntoán.b)Em_______rấtyêuquý_______củamình.c)_______nhàtrườngrấttốt.d)Em_______rấtthôngminh.7.d)Emrấtyêuthích_______củamình.8.a)Em_______rấtyêuthíchmôntoán.b)Em_______rấtyêuquý_______củamình.c)_______nhàtrườngrấttốt.d)Em_______rấtthôngminh.9.d)Emrấtyêuthích_______củamình.10.a)Em_______rấtyêuthíchmôntoán.b)Em_______rấtyêuquý_______củamình.c)_______nhàtrườngrấttốt.d)Em_______rấtthôngminh。二、语法与句型1.b)Emrấtyêuquý_______củamình.2.a)Emrấtyêuthíchmôntoán.3.d)Emrấtyêuthích_______củamình.4.b)Emrấtyêuquý_______củamình.5.c)Tôirấtyêuquý_______củamình.6.d)Emrấtyêuthích_______củamình.7.b)Emrấtyêuquý_______củamình.8.a)Emrấtyêuthíchmôntoán.9.c)Tôirấtyêuquý_______củamình.10.d)Emrấtyêuthích_______củam

温馨提示

  • 1. 本站所有资源如无特殊说明,都需要本地电脑安装OFFICE2007和PDF阅读器。图纸软件为CAD,CAXA,PROE,UG,SolidWorks等.压缩文件请下载最新的WinRAR软件解压。
  • 2. 本站的文档不包含任何第三方提供的附件图纸等,如果需要附件,请联系上传者。文件的所有权益归上传用户所有。
  • 3. 本站RAR压缩包中若带图纸,网页内容里面会有图纸预览,若没有图纸预览就没有图纸。
  • 4. 未经权益所有人同意不得将文件中的内容挪作商业或盈利用途。
  • 5. 人人文库网仅提供信息存储空间,仅对用户上传内容的表现方式做保护处理,对用户上传分享的文档内容本身不做任何修改或编辑,并不能对任何下载内容负责。
  • 6. 下载文件中如有侵权或不适当内容,请与我们联系,我们立即纠正。
  • 7. 本站不保证下载资源的准确性、安全性和完整性, 同时也不承担用户因使用这些下载资源对自己和他人造成任何形式的伤害或损失。

评论

0/150

提交评论